power plant
A large power plant stands beside a river, with thick white steam rising from its cooling towers.
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà máy điện: "Power plant" là một cơ sở công nghiệp được xây dựng để sản xuất điện năng. Nó thường bao gồm các máy móc, thiết bị và hệ thống chuyển đổi các dạng năng lượng khác nhau (như nhiệt, thủy lực, hạt nhân, hoặc gió) thành điện năng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy điện mới sẽ cung cấp điện cho toàn bộ thành phố.)
- (Các nhà máy điện chạy bằng than đang được thay thế bằng các nguồn năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Power plant" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế, hoặc môi trường để chỉ một cơ sở sản xuất điện quy mô lớn.
- Trong một số văn cảnh, nó cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một người hoặc tổ chức có sức mạnh hoặc năng lượng lớn, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn.
- He is a power plant of creativity in the company. (Anh ấy là một nguồn năng lượng sáng tạo lớn trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Power station (danh từ): Một từ đồng nghĩa hoàn toàn với "power plant", thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- The power station is located near the river. (Nhà máy điện nằm gần con sông.)
- Powerhouse (danh từ): Có thể chỉ nhà máy điện, nhưng thường dùng để chỉ một người hoặc tổ chức mạnh mẽ, năng động.
- She is a powerhouse in the tech industry. (Cô ấy là một thế lực trong ngành công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Generating station: trạm phát điện, một từ kỹ thuật hơn.
- Electric plant: nhà máy điện, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "power plant", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Build a power plant: xây dựng nhà máy điện.
- The government plans to build a new power plant by 2030. (Chính phủ có kế hoạch xây dựng một nhà máy điện mới vào năm 2030.)
- Operate a power plant: vận hành nhà máy điện.
- They have been operating the power plant for over 20 years. (Họ đã vận hành nhà máy điện đó hơn 20 năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định phổ biến với "power plant". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng cụm:
- A power plant of ideas: một nguồn ý tưởng dồi dào.
- Her mind is a power plant of ideas. (Tâm trí cô ấy là một nguồn ý tưởng dồi dào.)